200+ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY

Ngày nay, sự cố hỏa hoạn do cháy nổ, chập điện diễn ra rất nhiều và nguy hiểm. Đặc biệt là tại các chung cư lớn, chung cư mini và thậm chí là tại các cửa hàng buôn bán. Để có các biện pháp phòng cháy tốt, hãy cùng VJ Việt Nam tìm hiểu các từ vựng liên quan đến phòng cháy chữa cháy cũng như thao tác báo cháy và sử dụng bình cứu hỏa nhé!

TỪ VỰNG CHUNG VỀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY

  1. 화재 예방: phòng cháy chữa cháy
  2. 소방대: Đội lính cứu hỏa
  3. 소방서: Trung tâm phòng cháy chữa cháy
  4. 소방 장비: thiết bị phòng cháy chữa cháy
  5. 소방기구: dụng cụ cứu hóa
  6. 경보조직: hệ thống báo động
  7. 소화훈련: huấn luyện PCCC

Từ vựng về vật dụng trong phòng cháy chữa cháy

Những dụng cụ phòng cháy chữa cháy quan trọng

  1. 화재 경보기: Thiết bị báo cháy
  2. 소화기: Bình chữa cháy
  3. 소방차: Xe cứu hỏa
  4. 소방 호스: Vòi nước cứu hỏa
  5. 소방용 사닥다리: Thang cứu hỏa
  6. 소방선: Tàu cứu hỏa
  7. 구급차: Xe cứu thương
  8. 소방 펌프: máy bơm chữa cháy
  9. 소방기구: Dụng cụ cứu hỏa
  10. 소화용 양동이: Thùng cứu hỏa
  11. 소방대: Đội lính cứu hỏa
  12. 비상구: cửa thoát hiểm

Từ vựng về các loại bình chữa cháy tại Hàn Quốc

Những loại bình chữa cháy tại Hàn Quốc

  1. 분말소화기: Bình chữa cháy dạng bột
  2. 자동확산소화기: bình chữa cháy khuếch tán tự động
  3. 청정가스소화기: Bình chữa cháy gas sạch
  4. 에어졸소화기: bình chữa cháy dạng khí dung
  5. 하론소화기: bình chữa cháy Halon
  6. CO2소화기: bình chữa cháy CO2
  7. 자동식소화기: bình chữa cháy tự động
  8. 차량용소화기: bình chữa cháy xe
  9. 가정용소화기: bình chữa cháy gia đình

Từ vựng về một số hoạt động khi có cháy

Các hoạt động cần biết khi có cháy

  1. 화제 신고: Báo cháy.
  2. 타는 냄새가 나다: có mùi khét
  3. 불이 나다: cháy
  4. 화재가 발생하다: xảy ra hỏa hoạn
  5. 큰 소리로 외치다: Hét lớn
  6. 비상벨을 누른다: Bấm chuông báo động
  7. 119에 신고한다/ 소방서에 전화하다: Gọi cứu hỏa
  8. 불을 끄다: dập lửa
  9. 안전핀을 뽑다: nhổ chốt an toàn
  10. 피하다: tránh xa, sơ tán
  11. 나은 자세: tư thế thấp
  12. 소화기 리필/ 충전하다: nạp bình chữa cháy
  13. 도와 주세요: cứu tôi với
  14. 의사가 필요합니다: Tôi cần bác sĩ
  15. 다친 사람을 구하다: cứu giúp người bị thương
  16. 조심하다: cẩn thận
  17. 잘 봐 조심하다: Cẩn thận, coi chừng

Từ vựng về sự cố cháy

  1. 전기 누전 사고: Sự cố chập điện
  2. 가스 누출 사고: Sự cố rò rỉ ga
  3. 인화성 물질: chất dễ cháy
  4. 휴대폰, 충전장치: điện thoại di động, thiết bị sạc
  5.  조명 시스템: hệ thống đèn
  6. 고온 장치: Các thiết bị có nhiệt độ cao
  7. 침실에서의 흡연: Hút thuốc trong phòng ngủ
  8.  양초를 사용하세요: Sử dụng nến
  9. 불꽃놀이를 활용해 보세요: Sử dụng pháo
  10. 오토바이 연료 탱크: Bình xăng xe máy
  11. 번개: Sét đánh
  12.  급격한 압력 변화: Áp suất thay đổi đột ngột

BẠN CẦN LÀM GÌ KHI CÓ CHÁY?

Hãy gọi ngay cho 119 khi có cháy

Tiếng Hàn Tiếng Việt
  1. 침착하게 전화 119번을 누릅니다.
  2. 불이 난 것을 말합니다.
  3. 화재의 내용을 간단·명료하게 설명합니다.
    (우리집 주방에 불이 났어요. 2층 집이에요)
  4. 주소를 알려 줍니다.
    (○○구 ○○동 ○○○번지예요 / ○○초등학교 뒤 쪽이에요)
  5. 소방서에서 알았다고 할 때까지 전화를 끊지 맙시다.
  6. 공중전화는 빨간색 긴급통화 버튼을 누르면 돈을넣지 않아도 긴급신고(119, 112 등) 통화를 할 수 있습니다.
  7. 휴대전화의 경우, 사용제한된 전화나 개통이 안 된 전화도 긴급신고가 가능합니다.
  8. 장난전화를 하지 맙시다.
    ※ 119는 화재신고는 물론 인명구조, 응급환자이송 등을 요청하는 번호입니다.
  1. Hãy bình tĩnh gọi 119.
  2. Nghĩa là có lửa.
  3. Mô tả chi tiết vụ cháy một cách đơn giản và rõ ràng. (Có một đám cháy ở bếp nhà tôi. Đó là một ngôi nhà hai tầng)
  4. cho bạn biết địa chỉ.
    (Địa chỉ đường ○○○, ○○-dong, ○○-gu / Phía sau trường tiểu học ○○)
  5. Đừng cúp máy cho đến khi sở cứu hỏa nói rằng họ đã hiểu.
  6. Nếu nhấn nút gọi khẩn cấp màu đỏ trên điện thoại công cộng, bạn có thể thực hiện cuộc gọi khẩn cấp (119, 112, v.v.) mà không cần phải đặt cọc tiền.
  7. Trong trường hợp điện thoại di động, báo cáo khẩn cấp có thể được thực hiện ngay cả trên điện thoại bị hạn chế hoặc chưa mở.
  8. Chúng ta đừng thực hiện những cuộc gọi đùa giỡn.
    ※ 119 là số dùng để báo cháy, cứu người và vận chuyển bệnh nhân cấp cứu.

MỘT SỐ THAO TÁC SỬ DỤNG BÌNH CHỮA CHÁY

Tiếng Hàn Tiếng Việt
  1. 소화기를 불이 난 곳으로 옮깁니다.
  2. 손잡이 부분의 안전핀을 뽑아 주세요.
  3. 바람을 등지고 서서 호스를 불쪽으로 향하게 합시다.
  4. 손잡이를 힘껏, 움켜쥐고 빗자루로 쓸듯이 뿌립시다.
  5. 소화기는 잘 보이고 사용하기에 편리한 곳에 두되 햇빛이나 습기에 노출되지 않도록 합니다.

Note: 어린이는 소화기를 사용하지 말고 화재시 안전한 장소로 대피하여야 합니다.

  1. Hãy di chuyển bình chữa cháy đến đám cháy.
  2. Kéo chốt an toàn trên tay cầm ra.
  3. Đứng quay lưng về phía gió và hướng vòi về phía ngọn lửa.
  4. Giữ chặt tay cầm và phun như thể đang quét bằng chổi.
  5. Đặt bình chữa cháy ở nơi dễ thấy, thuận tiện khi sử dụng nhưng tránh để bình tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nơi ẩm ướt.

Chú ý: Trẻ em không nên sử dụng bình chữa cháy và nên sơ tán đến nơi an toàn khi có hỏa hoạn.

NHỮNG CÂU NÓI KHI BÁO CHÁY

  1. 타는 냄새가 납니까?: Anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?
  2. 도와 주세요!: Cứu tôi với!
  3. 거기에 사고가 났어요! Đã có tai nạn xảy ra
  4. 앰뷸런스를 불러주세요!Gọi xe cấp cứu đi!
  5. 제발 도와주십시오: Hãy giúp tôi với.
  6. 소방서에 전화 하세요!Hãy gọi cứu hỏa!
  7. 건물이 불에 타고 있습니다: Tòa nhà đang bốc cháy.

Kết luận

Như vậy, Vj đã cung cấp khá đầy đủ từ vựng về phòng cháy chữa cháy. Nếu là một du học sinh Hàn Quốc, đừng quên tham khảo bài viết để có thêm kiến thức nhé. Nếu có bất cứ thắc mắc gì, hãy bình luận phía bên dưới để chúng tôi giải đáp.

Gợi ý cho bạn

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DU HỌC VÀ THƯƠNG MẠI VJ 

  • Địa chỉ: T4-BT1-L4 Khu đô thị Intracom1, P. Trung Văn, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
  • Trung tâm đào tạo: T19-BT1-L4 Khu đô thị Intracom1, P. Trung Văn, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
  • Chi nhánh HCM: Số 43 đường Tiền Lân 14, Bà Điểm, Hooc Môn, TP HCM
  • Phone: 092.405.2222
  • Mail: mkt.vjvietnam@gmail.com
  • Website: https://vjvietnam.com.vn/
Facebook Comments Box
5/5 - (1130 bình chọn)

© Copyright © 2019-2020 VJVIETNAM JSC. All rights reserved

zalo
zalo